Đại học Centre Queensland, Úc
Giới thiệu về trường: Central Queensland University
(CQU) được thành lập từ năm 1967, là một trong những trường Đại học ở Queensland được xếp vị
trí hàng đầu trong việc thu hút nhiều sinh viên quốc tế so với các trường Đại
học khác của Úc, với tỉ lệ khoảng 50%.
Tổng số sinh viên tại CQU khoảng 24.000 sinh
viên, trong đó có khoảng 10.500 sinh viên quốc tế đến từ 120 quốc gia khác
nhau.
Trường có nhiều cơ sở đặt tại các thành phố
lớn như Brisbane, Gold Coast, Melbourne, Rockhampton, Sydney, Bundaberg,
Gladstone…, giúp sinh viên có thể lựa chọn nơi học phù hợp và thuận tiện.
Các chương trình học đa dạng với hơn 45 chương
trình cử nhân và 40 chương trình thạc sỹ được giảng dạy tại trường. Bằng cấp
danh tiếng của CQU được công nhận rộng rãi trên toàn nước Úc và trên thế giới.
CQU được tạp chí Hướng dẫn “The Good
Universities Guide 2009” đánh giá là trường đạt hạng “5 sao” về các tiêu chí:
- Lương khởi điểm của các sinh viên mới tốt
nghiệp
- Sự đa dạng văn hóa trong môi trường đại học
- Số lượng sinh viên quốc tế
- Môi trường học tập
Chương
trình học 2010:
Chương
trình tiếng Anh: tại cơ sở Rockhampton (QLD), Sydney và Gold Coast (QLD)
|
Khóa học
|
Thời gian
|
Học Phí (AUD)
|
Kỳ nhập học
|
|
General English (Chỉ dạy tại Rockhampton)
|
1-52 tuần
Tùy vào trình độ
|
280/tuần
|
Thứ 2 hàng tuần
|
|
English for Academic Purpose
|
20 tuần
|
5.600/20 tuần
|
Tháng 2,4,6, 8, 9, 11
|
Chương
trình Dự bị Đại học và Cao Đẳng:
|
Chương trình
|
Thời gian (năm)
|
Học phí/năm* AUD
|
Điều kiện đầu vào
|
|
Dự bị Đại học
|
1
|
12.600
|
Hoàn tất lớp 11, IELTS 5.5
|
|
Cao đẳng Quản trị kinh doanh
|
1
|
13.920
|
Hoàn tất lớp 12, IELTS 5.5
|
|
Cao đẳng Hệ thống thông tin
|
1
|
13.920
|
|
Cao đẳng Công nghệ thông tin
|
1
|
13.920
|
Chương
trình cử nhân
|
Chương trình
|
Thời gian (năm)
|
Học phí/năm * AUD
|
Học phí/năm **
AUD
|
Điều kiện đầu vào
|
|
Kế toán
|
3
|
14.805
|
14.400
|
Hoàn tất lớp 12
IELTS 6.0 hoặc TOEFL 550
|
|
Kinh doanh
|
3
|
14.805
|
14400
|
|
Quản trị khách sạn
|
3
|
14.805
|
Không dạy tại cơ sở
|
|
Kỹ sư (cơ khí, dân dụng, điện)
|
4
|
Không dạy tại cơ sở
|
18.060
|
|
Công nghệ thông tin
|
3
|
47.880
|
43.200
|
|
Hoạch định Tài chính
|
3
|
14.805
|
14.400
|
|
Hệ thống thông tin
|
3
|
15.630
|
14.400
|
|
Công nghệ thông tin
|
3
|
15.960
|
14.400
|
|
Đa phương tiện
|
3
|
15.960
|
Không dạy tại cơ sở
|
|
Sư phạm (Giáo dục mầm non, tiểu học, trung
học và giáo dục nghề)
|
4
|
Không dạy tại cơ sở
|
14.400
|
|
Y tá
|
3
|
Không dạy tại cơ sở
|
18.180
|
Chương
trình thạc sỹ
|
Chương trình
|
Thời gian (năm)
|
Học phí * AUD
|
Học phí**
AUD
|
Điều kiện đầu vào
|
|
Kế toán chuyên nghiệp
|
2
|
14.700
|
13.680
|
Tốt nghiệp đại học
IELTS 6.0
hoặc TOEFL 600
|
|
Quản trị kinh doanh
|
2
|
14.700
|
13.680
|
|
Quản trị tài chính
|
2
|
14.700
|
13.680
|
|
Công nghệ thông tin
|
2
|
14.700
|
13.680
|
|
Quản trị (Kinh doanh quốc tế)
|
1,5
|
14.700
|
13.680
|
|
Quản trị (Marketing)
|
1,5
|
14.700
|
13.680
|
* Học phí áp dụng tại cơ sở: Brisbane,
Gold Coast, Melbourne và Sydney.
** Học phí áp dụng tại cơ sở Rockhampton
- Kỳ nhập học: Tháng 3, 7, 11 tùy vào mỗi
chuyên ngành
Nhà ở
và đời sống sinh viên
- Phí đặt nhà ở:
$165
- Homestay: $185 /tuần
Tổng cộng: 14.500 –
18.400/năm
Các tin tức khác
Về trang trước